| Người mẫu | HMC-1520 |
| Kích thước giấy tối đa | 1520x1100mm |
| Kích thước giấy tối thiểu | 450 x 400mm |
| Kích thước cắt tối đa | 1500x1080mm |
| Thông số kỹ thuật độ dày cắt khuôn | 1 ≤ 8mm (bìa carton sóng) |
| Độ chính xác cắt khuôn | ±0,5mm |
| Tối thiểu cắn | 10mm |
| Tốc độ cơ học tối đa | 5000 cái/giờ |
| Áp suất làm việc tối đa | 300T |
| chiều cao tiếp nhận giấy | 1250mm |
| Tổng công suất | 28,5 kW |
| Áp suất nguồn không khí | 0,8 mpa |
| Kích thước tổng thể (Dài*Rộng*Cao) (bao gồm cả máy in giấy tự động) | 10x5x2,6m |
| Tổng trọng lượng | 25T |
A. Bộ phận cấp giấy (Tùy chọn)
a. Hệ thống cấp giấy tiên tiến
Áp dụng cấu trúc hệ thống điều khiển bằng hộp số và bơm khí để ngăn ngừa hiện tượng nổi và bong tróc bề mặt in.
b. Cấp giấy hút chân không phía dưới
Sử dụng hệ thống cấp giấy hút đáy chính xác cao và hệ thống cấp giấy hút chân không để cấp giấy cho trục lăn, giúp hạn chế tối đa việc làm trầy xước bề mặt in.
B. Bộ phận cấp giấy
Sử dụng bánh xe cao su dẫn giấy kết hợp với con lăn cao su, giấy carton sóng được đưa ra chính xác để tránh bị cong vênh.
C. Bộ phận tiếp nhận giấy
Cửa cuốn liên tục để thu gom giấy, tự động chuyển đổi giữa chế độ thu gom và nhả giấy.
D. Bộ phận truyền động
Truyền động bằng dây đai và thanh truyền, độ ồn thấp và độ chính xác cao.
E. Bộ phận làm sạch chất thải
Xử lý rác bán sạch, loại bỏ hiệu quả các vật liệu giấy ở ba phía và ở giữa, giữ cho máy sạch sẽ và gọn gàng.